备份
bèi fènㄅㄟˋ ㄈㄣˋ
Phồn thể: 備份
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
backup
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỊ · 8 nét
PHẦN · 6 nét
lượng từ: phần, suất (ăn); tờ (báo); bản (tài liệu, hợp đồng); công việc; món quà
Từ liên quan
- 准备 zhǔn bèi — chuẩn bị; định, dự định
- 设备 shè bèi — thiết bị
- 具备 jù bèi — có đủ, đáp ứng (điều kiện, năng lực)
- 责备 zé bèi — trách mắng, trách móc, khiển trách
- 装备 zhuāng bèi — equipment; to equip; to outfit
- 储备 chǔ bèi — reserves; to store up
- 筹备 chóu bèi — preparations; to get ready for sth
- 配备 pèi bèi — to allocate; to provide; to outfit with