Bỏ qua, tới nội dung

坚忍

jiān rěn

Phồn thể: 堅忍

TOCFL 5

Nghĩa

persevering; tenacious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIÊN · 7 nét

NHẪN · 7 nét

nhịn, chịu đựng, nhẫn nhịn; nỡ (lòng)