坚硬
jiān yìngㄐㄧㄢ ㄧㄥˋ
Phồn thể: 堅硬
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
hard; solid
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIÊN · 7 nét
NGẠNH · 12 nét
cứng, rắn; cứng rắn; cố, gượng (làm)
Từ liên quan
- 坚持 jiān chí — kiên trì, bền bỉ; giữ vững, nhất quyết
- 坚强 jiān qiáng — kiên cường, mạnh mẽ (tinh thần)
- 坚决 jiān jué — kiên quyết, cương quyết
- 坚定 jiān dìng — firm; steady; staunch; resolute
- 坚固 jiān gù — firm; firmly; hard; stable
- 坚实 jiān shí — firm and substantial; solid
- 坚韧 jiān rèn — tough and durable; tenacious