Bỏ qua, tới nội dung

坚硬

jiān yìngㄐㄧㄢ ㄧㄥˋ

Phồn thể: 堅硬

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

hard; solid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIÊN · 7 nét

NGẠNH · 12 nét

cứng, rắn; cứng rắn; cố, gượng (làm)