Bỏ qua, tới nội dung

坚定

jiān dìngㄐㄧㄢ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 堅定

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, động từ, phó tính từ)

firm; steady; staunch; resolute

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIÊN · 7 nét

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định