Bỏ qua, tới nội dung

坚实

jiān shíㄐㄧㄢ ㄕˊ

Phồn thể: 堅實

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

firm and substantial; solid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIÊN · 7 nét

THỰC · 8 nét