Bỏ qua, tới nội dung

坚固

jiān gùㄐㄧㄢ ㄍㄨˋ

Phồn thể: 堅固

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

firm; firmly; hard; stable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIÊN · 7 nét

CỐ · 8 nét