坚韧
jiān rènㄐㄧㄢ ㄖㄣˋ
Phồn thể: 堅韌
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)
tough and durable; tenacious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIÊN · 7 nét
7 nét
jiān rènㄐㄧㄢ ㄖㄣˋ
Phồn thể: 堅韌
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
tough and durable; tenacious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KIÊN · 7 nét
7 nét