坚守
jiān shǒuㄐㄧㄢ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 堅守
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to hold fast to; to stick to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIÊN · 7 nét
THỦ · 6 nét
giữ, canh giữ, trông coi; tuân thủ (quy tắc)
Từ liên quan
- 坚持 jiān chí — kiên trì, bền bỉ; giữ vững, nhất quyết
- 坚强 jiān qiáng — kiên cường, mạnh mẽ (tinh thần)
- 坚决 jiān jué — kiên quyết, cương quyết
- 坚定 jiān dìng — firm; steady; staunch; resolute
- 坚固 jiān gù — firm; firmly; hard; stable
- 坚实 jiān shí — firm and substantial; solid
- 坚硬 jiān yìng — hard; solid
- 坚韧 jiān rèn — tough and durable; tenacious