Bỏ qua, tới nội dung

坚信

jiān xìnㄐㄧㄢ ㄒㄧㄣˋ

Phồn thể: 堅信

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to believe firmly; without any doubt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIÊN · 7 nét

TÍN · 9 nét

thư, bức thư; tin, tin tưởng