Bỏ qua, tới nội dung

场馆

chǎng guǎnㄔㄤˇ ㄍㄨㄢˇ

Phồn thể: 場館

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

sporting venue; arena

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa

QUÁN · 11 nét