场面
chǎng miànㄔㄤˇ ㄇㄧㄢˋ
Phồn thể: 場面
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
scene; spectacle; occasion; situation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯỜNG · 6 nét
lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
Từ liên quan
- 机场 jī chǎng — sân bay
- 场 chǎng — nơi, sân, bãi (广场, 机场); lượng từ: trận, buổi (thi đấu, phim, biểu diễn, thi)
- 市场 shì chǎng — chợ; thị trường
- 广场 guǎng chǎng — quảng trường; trung tâm thương mại (tên gọi)
- 操场 cāo chǎng — sân trường, sân tập, sân vận động
- 现场 xiàn chǎng — hiện trường; tại chỗ, trực tiếp
- 立场 lì chǎng — position; standpoint
- 场所 chǎng suǒ — nơi, địa điểm, chỗ (công cộng)