Bỏ qua, tới nội dung

场景

chǎng jǐngㄔㄤˇ ㄐㄧㄥˇ

Phồn thể: 場景

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

scene; scenario; situation; setting

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa

CẢNH · 12 nét