场地
chǎng dìㄔㄤˇ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 場地
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
space; site; place; sports pitch
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯỜNG · 6 nét
lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
Từ liên quan
- 机场 jī chǎng — sân bay
- 场 chǎng — nơi, sân, bãi (广场, 机场); lượng từ: trận, buổi (thi đấu, phim, biểu diễn, thi)
- 市场 shì chǎng — chợ; thị trường
- 广场 guǎng chǎng — quảng trường; trung tâm thương mại (tên gọi)
- 操场 cāo chǎng — sân trường, sân tập, sân vận động
- 现场 xiàn chǎng — hiện trường; tại chỗ, trực tiếp
- 立场 lì chǎng — position; standpoint
- 场面 chǎng miàn — scene; spectacle; occasion; situation