Bỏ qua, tới nội dung

场地

chǎng dìㄔㄤˇ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 場地

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

space; site; place; sports pitch

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)