内在
nèi zàiㄋㄟˋ ㄗㄞˋ
Phồn thể: 內在
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt)
inner; internal; intrinsic; innate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NỘI · 4 nét
trong, bên trong, nội (văn viết)
TẠI · 6 nét
ở, tại; đang (làm gì); có mặt