Bỏ qua, tới nội dung

商贾

shāng gǔㄕㄤ ㄍㄨˇ

Phồn thể: 商賈

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

merchant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯƠNG · 11 nét

10 nét