商贩
shāng fànㄕㄤ ㄈㄢˋ
Phồn thể: 商販
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
trader; peddler
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 11 nét
8 nét
Từ liên quan
- 商店 shāng diàn — cửa hàng, cửa hiệu
- 商量 shāng liang — bàn bạc, thương lượng, trao đổi ý kiến
- 商业 shāng yè — thương mại; kinh doanh; thương nghiệp
- 商品 shāng pǐn — hàng hóa, sản phẩm (để bán)
- 协商 xié shāng — to consult with; to talk things over; agreement
- 智商 zhì shāng — IQ (intelligence quotient)
- 商标 shāng biāo — trademark; logo
- 经商 jīng shāng — to trade; to carry out commercial activities; in business