Bỏ qua, tới nội dung

后院

hòu yuàn

Phồn thể: 後院

TOCFL 4

Nghĩa

rear court; back garden; backyard (also fig.)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

VIỆN · 9 nét