Bỏ qua, tới nội dung

后退

hòu tuìㄏㄡˋ ㄊㄨㄟˋ

Phồn thể: 後退

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to recoil; to draw back; to fall back; to retreat

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

THOÁI · 9 nét

lùi; rút lui; trả lại (hàng); hủy (vé); giảm (sốt)