Bỏ qua, tới nội dung

后裔

hòu yìㄏㄡˋ ㄧˋ

Phồn thể: 後裔

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

descendant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

DUỆ · 13 nét