Bỏ qua, tới nội dung

后者

hòu zhěㄏㄡˋ ㄓㄜˇ

Phồn thể: 後者

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(đại từ)

the latter

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

GIẢ · 8 nét

hậu tố chỉ người: người…, nhà…, -giả (作者, 记者, 读者)