Bỏ qua, tới nội dung

后续

hòu xùㄏㄡˋ ㄒㄩˋ

Phồn thể: 後續

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

follow-up; (dialect) to remarry

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

TỤC · 11 nét