Bỏ qua, tới nội dung

后期

hòu qīㄏㄡˋ ㄑㄧ

Phồn thể: 後期

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ chỉ phương vị, từ chỉ thời gian)

late stage; later period

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)