Bỏ qua, tới nội dung

后头

hòu touㄏㄡˋ ㄊㄡ˙

Phồn thể: 後頭

TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

behind; the back; the rear; later; afterwards; (in) the future

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)