Bỏ qua, tới nội dung

后备箱

hòu bèi xiāngㄏㄡˋ ㄅㄟˋ ㄒㄧㄤ

Phồn thể: 後備箱

HSK 3.0 · 7–9

后备箱 (hòu bèi xiāng) nghĩa là trunk; boot (of a car).

Nghĩa

trunk; boot (of a car)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

BỊ · 8 nét

TƯƠNG · 15 nét