Bỏ qua, tới nội dung

后备

hòu bèiㄏㄡˋ ㄅㄟˋ

Phồn thể: 後備

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt, danh từ)

reserve; backup

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

BỊ · 8 nét