Bỏ qua, tới nội dung

后代

hòu dàiㄏㄡˋ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 後代

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

descendant; progeny; posterity; later ages; later generations

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

ĐẠI · 5 nét

thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại