Bỏ qua, tới nội dung

后人

hòu rénㄏㄡˋ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 後人

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

later generation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

NHÂN · 2 nét

người; con người