Bỏ qua, tới nội dung

同胞

tóng bāoㄊㄨㄥˊ ㄅㄠ

Phồn thể: 同胞

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

born of the same parents; sibling; fellow citizen; compatriot

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với

9 nét