同等
tóng děngㄊㄨㄥˊ ㄉㄥˇ
Phồn thể: 同等
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ khu biệt, phó từ)
equal to; having the same social class or status
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với
ĐẲNG · 12 nét
đợi, chờ; vân vân; bậc, hạng; đợi đến khi
Từ liên quan
- 同学 tóng xué — bạn học, bạn cùng lớp; (thầy cô gọi) các em
- 同意 tóng yì — đồng ý
- 相同 xiāng tóng — giống nhau, tương đồng
- 同事 tóng shì — đồng nghiệp
- 共同 gòng tóng — chung, cùng; cùng nhau
- 同情 tóng qíng — thông cảm, thương cảm, đồng cảm; lòng thương
- 同时 tóng shí — đồng thời, cùng lúc; đồng thời (còn), hơn nữa
- 合同 hé tong — hợp đồng