Bỏ qua, tới nội dung

同盟

tóng méngㄊㄨㄥˊ ㄇㄥˊ

Phồn thể: 同盟

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

alliance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với

13 nét