Bỏ qua, tới nội dung

同期

tóng qīㄊㄨㄥˊ ㄑㄧ

Phồn thể: 同期

HSK 3.0 · 7–9

同期 (tóng qī) nghĩa là the corresponding time period (in a different year etc); concurrent; synchronous.

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

the corresponding time period (in a different year etc); concurrent; synchronous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)