Bỏ qua, tới nội dung

同志

tóng zhìㄊㄨㄥˊ ㄓˋ

Phồn thể: 同志

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

comrade; (slang) homosexual

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với

CHÍ · 7 nét