Bỏ qua, tới nội dung

同伴

tóng bànㄊㄨㄥˊ ㄅㄢˋ

Phồn thể: 同伴

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

companion; comrade; fellow

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với

BẠN · 7 nét