Bỏ qua, tới nội dung

同业

tóng yè

Phồn thể: 同業

TOCFL 5

Nghĩa

same trade or business; person in the same trade or business

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với

NGHIỆP · 5 nét