Bỏ qua, tới nội dung

合身

hé shēnㄏㄜˊ ㄕㄣ

Phồn thể: 合身

HSK 6

Nghĩa(tính từ)

well-fitting (of clothes)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

THÂN · 7 nét