Bỏ qua, tới nội dung

合资

hé zīㄏㄜˊ ㄗ

Phồn thể: 合資

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

joint venture

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

TƯ · 10 nét