Bỏ qua, tới nội dung

合计

hé jìㄏㄜˊ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 合計

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to add up the total; to figure what sth amounts to; to consider

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

KẾ · 4 nét