Bỏ qua, tới nội dung

合约

hé yuēㄏㄜˊ ㄩㄝ

Phồn thể: 合約

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

treaty; contract

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

ƯỚC · 6 nét

cân, cân thử (khẩu ngữ)