Bỏ qua, tới nội dung

合算

hé suànㄏㄜˊ ㄙㄨㄢˋ

Phồn thể: 合算

HSK 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

worthwhile; to be a good deal; to be a bargain; to reckon up; to calculate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

TOÁN · 14 nét

tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)