Bỏ qua, tới nội dung

合成

hé chéngㄏㄜˊ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 合成

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to compose; to constitute; compound; synthesis; mixture; synthetic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

THÀNH · 6 nét