Bỏ qua, tới nội dung

合意

hé yì

Phồn thể: 合意

TOCFL 5

Nghĩa

to suit one's taste; suitable; congenial; by mutual agreement

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

Ý · 13 nét