Bỏ qua, tới nội dung

合并

hé bìngㄏㄜˊ ㄅㄧㄥˋ

Phồn thể: 合並

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

variant of 合并

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

TINH · 6 nét

và, đồng thời (văn viết); (trước phủ định) hoàn toàn (không), chẳng hề