Bỏ qua, tới nội dung

合唱

hé chàngㄏㄜˊ ㄔㄤˋ

Phồn thể: 合唱

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh động từ, động từ)

chorus; to chorus

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

XƯỚNG · 11 nét

hát; hô to