Bỏ qua, tới nội dung

合伙

hé huǒㄏㄜˊ ㄏㄨㄛˇ

Phồn thể: 合伙

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to act jointly; to form a partnership

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)

KHỎA · 6 nét

lượng từ: nhóm, bọn, tốp (người); bạn bè, đồng bọn; cơm ăn tập thể