合伙
hé huǒㄏㄜˊ ㄏㄨㄛˇ
Phồn thể: 合伙
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to act jointly; to form a partnership
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
KHỎA · 6 nét
lượng từ: nhóm, bọn, tốp (người); bạn bè, đồng bọn; cơm ăn tập thể
Từ liên quan
- 适合 shì hé — hợp, phù hợp, thích hợp
- 符合 fú hé — phù hợp, đúng với, đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện)
- 合适 hé shì — vừa, hợp, thích hợp
- 合格 hé gé — đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp cách
- 集合 jí hé — tập hợp, tập trung (người); (toán) tập hợp
- 合作 hé zuò — hợp tác
- 合同 hé tong — hợp đồng
- 合理 hé lǐ — hợp lý; có lý