Bỏ qua, tới nội dung

可贵

kě guìㄎㄜˇ ㄍㄨㄟˋ

Phồn thể: 可貴

HSK 3.0 · 7–9

可贵 (kě guì) nghĩa là to be treasured; praiseworthy.

Nghĩa(tính từ)

to be treasured; praiseworthy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

QUÝ · 9 nét

đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)