Bỏ qua, tới nội dung

可行

kě xíngㄎㄜˇ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 可行

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

feasible

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)