Bỏ qua, tới nội dung

可耻

kě chǐㄎㄜˇ ㄔˇ

Phồn thể: 可恥

HSK 3.0 · 7–9

可耻 (kě chǐ) nghĩa là shameful; disgraceful; ignominious.

Nghĩa(tính từ)

shameful; disgraceful; ignominious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

10 nét