Bỏ qua, tới nội dung

可望

kě wàng

Phồn thể: 可望

TOCFL 5

Nghĩa

can be expected (to); to be expected (to); hopefully (happening)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

VỌNG · 11 nét