Bỏ qua, tới nội dung

可悲

kě bēiㄎㄜˇ ㄅㄟ

Phồn thể: 可悲

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

lamentable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

BI · 12 nét