Bỏ qua, tới nội dung

可恶

kě wùㄎㄜˇ ㄨˋ

Phồn thể: 可惡

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(tính từ)

repulsive; vile; hateful; abominable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

ÁC · 10 nét